counter
/ˈkaʊntər/
Âm tiết coun·ter
Trọng âm COUN-ter
Phân tích Phonics
coun
/kaʊn/
ou đôi
ter
/tər/
schwa r
Nghĩa
quầy; bộ đếm
Tham chiếu phát âm
💡
coun=/kaʊn/(count) + ter=/tər/(teacher)
Ví dụ
Please pay at the counter.
Vui lòng thanh toán tại quầy.