count

/kaʊnt/
Âm tiết count
Trọng âm COUNT

Phân tích Phonics

c
/k/
th vô thanh
ou
/aʊ/
ou đôi
n
/n/
âm ng
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

đếm; tính toán; tổng số

Tham chiếu phát âm

💡

c=/k/(cat) + ou=/aʊ/(out) + nt=/nt/(ant)

Ví dụ

Please count the numbers from one to ten.

Hãy đếm các số từ một đến mười.