cotton
/ˈkɑtən/
Âm tiết cot·ton
Trọng âm COT-ton
Phân tích Phonics
cot
/kɑt/
o ngắn
ton
/tən/
schwa
Nghĩa
bông, sợi bông
Tham chiếu phát âm
💡
cot=/kɑt/(cot) + ton=/tən/(button)
Ví dụ
This shirt is made of cotton.
Chiếc áo này được làm từ cotton.