cottage
/ˈkɒtɪdʒ/
Âm tiết cot·tage
Trọng âm COT-tage
Phân tích Phonics
cot
/kɒt/
o ngắn
t
/t/
phụ âm
age
/ɪdʒ/
g mềm
Nghĩa
ngôi nhà nhỏ, thường ở vùng quê
Tham chiếu phát âm
💡
cot=/kɒt/(cot) + t=/t/(ten) + age=/ɪdʒ/(village)
Ví dụ
They stayed in a small cottage by the lake.
Họ ở trong một ngôi nhà nhỏ bên hồ.