costume

/ˈkɑːstuːm/
Âm tiết cos·tume
Trọng âm COS-tume

Phân tích Phonics

cos
/kɑːs/
o ngắn
tume
/tuːm/
u-e dài

Nghĩa

trang phục; y phục hóa trang

Tham chiếu phát âm

💡

cos=/kɑːs/(cost) + tume=/tuːm/(tomb)

Ví dụ

She wore a beautiful costume to the party.

Cô ấy mặc một bộ trang phục đẹp đến bữa tiệc.