costly

/ˈkɒstli/
Âm tiết cost·ly
Trọng âm COST-ly

Phân tích Phonics

cost
/kɒst/
o ngắn
ly
/li/
hậu tố ly

Nghĩa

đắt đỏ; tốn kém

Tham chiếu phát âm

💡

cost=/kɒst/(cost) + ly=/li/(likely)

Ví dụ

Buying a new car can be very costly.

Mua một chiếc xe mới có thể rất tốn kém.