cosmic
/ˈkɑːzmɪk/
Âm tiết cos·mic
Trọng âm COS-mic
Phân tích Phonics
cos
/kɑːz/
phụ âm hữu
mic
/mɪk/
i ngắn
Nghĩa
thuộc về vũ trụ
Tham chiếu phát âm
💡
cos=/kɑːz/(cosmonaut) + mic=/mɪk/(mic)
Ví dụ
Scientists study cosmic radiation from outer space.
Các nhà khoa học nghiên cứu bức xạ vũ trụ từ không gian.