cosmetic

/kɑzˈmɛtɪk/
Âm tiết cos·met·ic
Trọng âm cos-MET-ic

Phân tích Phonics

cos
/kɑz/
o ngắn
met
/mɛt/
e ngắn
ic
/ɪk/
i ngắn

Nghĩa

thuộc về mỹ phẩm; làm đẹp

Tham chiếu phát âm

💡

cos=/kɑz/(cosmic) + met=/mɛt/(met) + ic=/ɪk/(music)

Ví dụ

She bought a cosmetic product for sensitive skin.

Cô ấy mua một sản phẩm mỹ phẩm cho da nhạy cảm.