correlative

/kəˈrɛlətɪv/
Âm tiết co·rel·a·tive
Trọng âm co-REL-a-tive

Phân tích Phonics

cor
/kə/
schwa
rel
/rɛl/
e ngắn
a
/ə/
schwa
tive
/tɪv/
i ngắn

Nghĩa

có mối tương quan; tương ứng

Tham chiếu phát âm

💡

co=/kə/(company) + rel=/rɛl/(relative) + a=/ə/(about) + tive=/tɪv/(active)

Ví dụ

Stress and illness are often correlative.

Căng thẳng và bệnh tật thường có mối tương quan.