correlation

/ˌkɔːrɪˈleɪʃən/
Âm tiết cor·re·la·tion
Trọng âm cor-re-LA-tion

Phân tích Phonics

cor
/kɔːr/
âm or
re
/rɪ/
i ngắn
la
/leɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

mối tương quan; sự liên hệ

Tham chiếu phát âm

💡

cor=/kɔːr/(core) + re=/rɪ/(remain) + la=/leɪ/(late) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

Researchers found a strong correlation between exercise and mental health.

Các nhà nghiên cứu tìm thấy mối tương quan mạnh giữa việc tập thể dục và sức khỏe tinh thần.