correlate

/ˈkɔːrɪleɪt/
Âm tiết cor·re·late
Trọng âm COR-re-late

Phân tích Phonics

cor
/kɔːr/
o dài
re
/rɪ/
i ngắn yếu
late
/leɪt/
a_e dài

Nghĩa

có mối tương quan; liên hệ với nhau

Tham chiếu phát âm

💡

cor=/kɔːr/(core) + re=/rɪ/(repeat) + late=/leɪt/(late)

Ví dụ

Researchers found that stress levels correlate with sleep quality.

Các nhà nghiên cứu发现 rằng mức độ căng thẳng có tương quan với chất lượng giấc ngủ.