corrective
/kəˈrɛktɪv/
Âm tiết cor·rec·tive
Trọng âm cor-REC-tive
Phân tích Phonics
cor
/kə/
schwa
rec
/rɛk/
e ngắn
tive
/tɪv/
i ngắn
Nghĩa
mang tính sửa chữa; biện pháp khắc phục
Tham chiếu phát âm
💡
cor=/kə/(correct) + rec=/rɛk/(record) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
The teacher gave corrective feedback on the essay.
Giáo viên đưa ra phản hồi mang tính sửa chữa cho bài luận.