correct

/kəˈrekt/
Âm tiết cor·rect
Trọng âm cor-RECT

Phân tích Phonics

cor
/kə/
âm or
rect
/rekt/
e ngắn

Nghĩa

đúng, chính xác

Tham chiếu phát âm

💡

cor=/kə/(about) + rect=/rekt/(rectangle)

Ví dụ

Your answer is correct.

Câu trả lời của bạn là đúng.