corporate

/ˈkɔːrpərət/
Âm tiết cor·po·rate
Trọng âm COR-po-rate

Phân tích Phonics

cor
/kɔːr/
or âm r
po
/pə/
schwa
rate
/rət/
schwa

Nghĩa

thuộc về công ty; thuộc pháp nhân

Tham chiếu phát âm

💡

cor=/kɔːr/(core) + po=/pə/(police) + rate=/rət/(separate)

Ví dụ

She works in corporate finance.

Cô ấy làm việc trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp.