corporal

/ˈkɔːr.pər.əl/
Âm tiết cor·po·ral
Trọng âm COR-po-ral

Phân tích Phonics

cor
/kɔːr/
or âm r
po
/pə/
schwa
ral
/rəl/
schwa

Nghĩa

thuộc về cơ thể; hạ sĩ

Tham chiếu phát âm

💡

cor=/kɔːr/(core) + po=/pə/(support) + ral=/rəl/(general)

Ví dụ

The corporal gave orders to the soldiers.

Hạ sĩ đã ra lệnh cho các binh lính.