cornerstone
/ˈkɔːrnərstoʊn/
Âm tiết cor·ner·stone
Trọng âm COR-ner-stone
Phân tích Phonics
cor
/kɔːr/
âm or
ner
/nər/
schwa r
stone
/stoʊn/
o dài
Nghĩa
nền tảng; yếu tố cốt lõi
Tham chiếu phát âm
💡
cor=/kɔːr/(core) + ner=/nər/(corner) + stone=/stoʊn/(stone)
Ví dụ
Trust is the cornerstone of a strong relationship.
Niềm tin là nền tảng của một mối quan hệ vững chắc.