corner

/ˈkɔːrnər/
Âm tiết cor·ner
Trọng âm COR-ner

Phân tích Phonics

cor
/kɔːr/
âm or
ner
/nər/
schwa r

Nghĩa

góc

Tham chiếu phát âm

💡

cor=/kɔːr/(corn) + ner=/nər/(runner)

Ví dụ

There is a small shop on the corner of the street.

Có một cửa hàng nhỏ ở góc đường.