cordial

/ˈkɔːrdiəl/
Âm tiết cor·di·al
Trọng âm COR-di-al

Phân tích Phonics

cor
/kɔːr/
r控元音
di
/di/
i_e dài
al
/əl/
schwa

Nghĩa

thân thiện, chân thành

Tham chiếu phát âm

💡

cor=/kɔːr/(corn) + di=/di/(detail) + al=/əl/(animal)

Ví dụ

She gave us a cordial welcome at the door.

Cô ấy chào đón chúng tôi một cách thân thiện.