copper

/ˈkɑːpər/
Âm tiết cop·per
Trọng âm COP-per

Phân tích Phonics

cop
/kɑp/
o ngắn
per
/pər/
schwa r

Nghĩa

đồng (kim loại)

Tham chiếu phát âm

💡

cop=/kɑp/(cop) + per=/pər/(paper)

Ví dụ

Copper is widely used in electrical wiring.

Đồng được sử dụng rộng rãi trong dây điện.