cope

/koʊp/
Âm tiết cope
Trọng âm COPE

Phân tích Phonics

co
/koʊ/
o dài
pe
/p/
chữ câm

Nghĩa

đối phó; xoay xở

Tham chiếu phát âm

💡

o=/oʊ/(go) + p=/p/(pen)

Ví dụ

She learned how to cope with stress at work.

Cô ấy đã học cách đối phó với căng thẳng trong công việc.