cooperation

/koʊˌɑpəˈreɪʃən/
Âm tiết co·op·er·a·tion
Trọng âm co-op-er-A-tion

Phân tích Phonics

co
/koʊ/
o dài
op
/ɑp/
o ngắn
er
/ər/
schwa
a
/eɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
tion

Nghĩa

sự hợp tác

Tham chiếu phát âm

💡

co=/koʊ/(go) + op=/ɑp/(top) + er=/ər/(teacher) + a=/eɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

Successful cooperation requires trust between team members.

Sự hợp tác thành công đòi hỏi niềm tin giữa các thành viên trong nhóm.