convict

/ˈkɑːnvɪkt/
Âm tiết con·vict
Trọng âm CON-vict

Phân tích Phonics

con
/kɑn/
o ngắn
vict
/vɪkt/
i ngắn

Nghĩa

người bị kết án, tù nhân

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kɑn/(confidence) + vict=/vɪkt/(victim)

Ví dụ

The convict was sent to prison for five years.

Người tù bị kết án năm năm tù giam.