convey
/kənˈveɪ/
Âm tiết con·vey
Trọng âm con-VEY
Phân tích Phonics
con
/kən/
schwa
vey
/veɪ/
y nguyên âm i
Nghĩa
truyền đạt, diễn đạt
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kən/(conduct) + vey=/veɪ/(they)
Ví dụ
She tried to convey her feelings clearly.
Cô ấy cố gắng truyền đạt cảm xúc của mình một cách rõ ràng.