convenience

/kənˈviːniəns/
Âm tiết con·ve·ni·ence
Trọng âm con-ve-NEE-ence

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
ve
/viː/
e câm
ni
/ni/
i ngắn
ence
/əns/
schwa

Nghĩa

sự tiện lợi, thuận tiện

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(control) + ve=/viː/(vehicle) + ni=/ni/(mini) + ence=/əns/(difference)

Ví dụ

Online shopping offers great convenience for busy people.

Mua sắm trực tuyến mang lại sự tiện lợi lớn cho những người bận rộn.