contributor
/kənˈtrɪbjʊtər/
Âm tiết con·trib·u·tor
Trọng âm con-TRIB-u-tor
Phân tích Phonics
con
/kən/
schwa
trib
/trɪb/
i ngắn
u
/juː/
u_e dài
tor
/tər/
schwa r
Nghĩa
người đóng góp
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kən/(control) + trib=/trɪb/(tribe) + u=/juː/(use) + tor=/tər/(actor)
Ví dụ
She is a regular contributor to the magazine.
Cô ấy là cộng tác viên thường xuyên của tạp chí.