contribute

/kənˈtrɪbjuːt/
Âm tiết con·trib·ute
Trọng âm con-TRIB-ute

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
trib
/trɪb/
i ngắn
ute
/juːt/
u_e dài

Nghĩa

đóng góp; góp phần

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(control) + trib=/trɪb/(tribe) + ute=/juːt/(mute)

Ví dụ

Everyone can contribute to the success of the project.

Mọi người đều có thể đóng góp vào sự thành công của dự án.