contrast
/kənˈtræst/
Âm tiết con·trast
Trọng âm con-TRAST
Phân tích Phonics
con
/kən/
schwa
trast
/træst/
a ngắn
Nghĩa
so sánh để làm rõ sự khác biệt
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kən/ (control) + trast=/træst/ (trash bỏ h)
Ví dụ
The teacher asked students to contrast the two poems.
Giáo viên yêu cầu học sinh so sánh hai bài thơ.