contrary

/ˈkɑːntreri/
Âm tiết con·tra·ry
Trọng âm CON-tra-ry

Phân tích Phonics

con
/kɑːn/
o ngắn
tra
/trə/
schwa
ry
/ri/
y dài

Nghĩa

trái ngược; đối lập

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kɑːn/(con) + tra=/trə/(control) + ry=/ri/(very)

Ví dụ

His opinion is contrary to mine.

Ý kiến của anh ấy trái với ý kiến của tôi.