contradict

/ˌkɒntrəˈdɪkt/
Âm tiết con·tra·dict
Trọng âm con-tra-DICT

Phân tích Phonics

con
/kɒn/
o ngắn
tra
/trə/
schwa
dict
/dɪkt/
i ngắn

Nghĩa

phản bác; mâu thuẫn

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kɒn/(con) + tra=/trə/(control) + dict=/dɪkt/(dictation)

Ví dụ

The evidence seems to contradict his statement.

Bằng chứng dường như mâu thuẫn với lời khai của anh ấy.