contractor

/kənˈtræktər/
Âm tiết con·trac·tor
Trọng âm con-TRAC-tor

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
tract
/trækt/
a ngắn
or
/ər/
schwa r

Nghĩa

nhà thầu, người làm theo hợp đồng

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(control) + tract=/trækt/(tractor) + or=/ər/(actor)

Ví dụ

The contractor finished the building on time.

Nhà thầu đã hoàn thành tòa nhà đúng hạn.