contract
/ˈkɑːntrækt/
Âm tiết con·tract
Trọng âm CON-tract
Phân tích Phonics
con
/kɑːn/
o ngắn
tract
/trækt/
a ngắn
Nghĩa
hợp đồng
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kɑːn/(con) + tract=/trækt/(tractor)
Ví dụ
She signed the contract yesterday.
Cô ấy đã ký hợp đồng ngày hôm qua.