continuous
/kənˈtɪnjuəs/
Âm tiết con·tin·u·ous
Trọng âm con-TIN-u-ous
Phân tích Phonics
con
/kən/
schwa
tin
/tɪn/
i ngắn
u
/ju/
u-e dài
ous
/əs/
schwa
Nghĩa
liên tục, không gián đoạn
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kən/(control) + tin=/tɪn/(tin) + u=/ju/(use) + ous=/əs/(famous)
Ví dụ
The machine runs in a continuous process.
Cỗ máy hoạt động theo một quá trình liên tục.