continually

/kənˈtɪnjuəli/
Âm tiết con·tin·u·al·ly
Trọng âm con-TIN-u-al-ly

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
tin
/tɪn/
i ngắn
u
/ju/
y đọc i
al
/əl/
schwa
ly
/li/
hậu tố -ly

Nghĩa

liên tục, không ngừng

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(control) + tin=/tɪn/(tin) + u=/ju/(use) + al=/əl/(animal) + ly=/li/(quickly)

Ví dụ

He continually checks his phone during meetings.

Anh ấy liên tục kiểm tra điện thoại trong các cuộc họp.