contingent

/kənˈtɪndʒənt/
Âm tiết con·tin·gent
Trọng âm con-tin-GENT

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
tin
/tɪn/
i ngắn
gent
/dʒənt/
g mềm

Nghĩa

phụ thuộc vào điều kiện; nhóm đại diện

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(control) + tin=/tɪn/(tin) + gent=/dʒənt/(gentle)

Ví dụ

Approval is contingent on the final results.

Sự chấp thuận phụ thuộc vào kết quả cuối cùng.