continent

/ˈkɑːn.tɪ.nənt/
Âm tiết con·ti·nent
Trọng âm CON-ti-nent

Phân tích Phonics

con
/kɑːn/
o ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
nent
/nənt/
schwa

Nghĩa

lục địa

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kɑːn/(constant) + ti=/tɪ/(ticket) + nent=/nənt/(different)

Ví dụ

Asia is the largest continent in the world.

Châu Á là lục địa lớn nhất thế giới.