context

/ˈkɑn.tɛkst/
Âm tiết con·text
Trọng âm CON-text

Phân tích Phonics

con
/kɑn/
o ngắn
text
/tɛkst/
e ngắn

Nghĩa

ngữ cảnh; bối cảnh

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kɑn/(contact) + text=/tɛkst/(text)

Ví dụ

You need to understand the word in its context.

Bạn cần hiểu từ này trong ngữ cảnh của nó.