contestant
/kənˈtɛstənt/
Âm tiết con·test·ant
Trọng âm con-TEST-ant
Phân tích Phonics
con
/kən/
schwa
test
/tɛst/
e ngắn
ant
/ənt/
schwa
Nghĩa
thí sinh, người tham gia cuộc thi
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kən/(connect) + test=/tɛst/(test) + ant=/ənt/(assistant)
Ví dụ
Each contestant answered the questions confidently.
Mỗi thí sinh đều trả lời câu hỏi một cách tự tin.