contest

/ˈkɒn.test/
Âm tiết con·test
Trọng âm CON-test

Phân tích Phonics

con
/kɒn/
o ngắn
test
/test/
nguyên âm ngắn

Nghĩa

cuộc thi, sự tranh tài

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kɒn/(confidence) + test=/test/(test)

Ví dụ

She won first place in the singing contest.

Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi hát.