contented

/kənˈtentɪd/
Âm tiết con·tent·ed
Trọng âm con-TENT-ed

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
tent
/tent/
e ngắn
ed
/ɪd/
-ed quá khứ

Nghĩa

hài lòng, mãn nguyện

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(control) + tent=/tent/(tent) + ed=/ɪd/(wanted)

Ví dụ

She felt calm and contented with her life.

Cô ấy cảm thấy bình yên và hài lòng với cuộc sống của mình.