content
/ˈkɒn.tent/
Âm tiết con·tent
Trọng âm CON-tent
Phân tích Phonics
con
/kɒn/
o ngắn
tent
/tent/
e ngắn
Nghĩa
nội dung
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kɒn/(consonant) + tent=/tent/(tent)
Ví dụ
The content of the book is very interesting.
Nội dung của cuốn sách rất thú vị.