contemptible

/kənˈtɛmptɪbəl/
Âm tiết con·tempt·i·ble
Trọng âm con-TEMPT-i-ble

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
tempt
/tɛmpt/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
ble
/bəl/
le âm tiết

Nghĩa

đáng khinh, đáng khinh bỉ

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(control) + tempt=/tɛmpt/(tempt) + i=/ɪ/(it) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

His contemptible behavior shocked everyone in the room.

Hành vi đáng khinh của anh ta khiến mọi người trong phòng sửng sốt.