contemplate
/ˈkɑn.təm.pleɪt/
Âm tiết con·tem·plate
Trọng âm CON-tem-plate
Phân tích Phonics
con
/kɑn/
o ngắn
tem
/təm/
schwa
plate
/pleɪt/
a_e dài
Nghĩa
suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kɑn/(con) + tem=/təm/(system) + plate=/pleɪt/(plate)
Ví dụ
She sat quietly to contemplate her future.
Cô ấy ngồi yên lặng để suy ngẫm về tương lai của mình.