contagious

/kənˈteɪdʒəs/
Âm tiết con·ta·gious
Trọng âm con-TA-gious

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
ta
/teɪ/
a-e dài
gious
/dʒəs/
g mềm

Nghĩa

có tính lây lan, dễ truyền

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(connect) + ta=/teɪ/(table) + gious=/dʒəs/(religious)

Ví dụ

The flu is highly contagious during the winter.

Bệnh cúm rất dễ lây lan vào mùa đông.