contact
/ˈkɑn.tækt/
Âm tiết con·tact
Trọng âm CON-tact
Phân tích Phonics
con
/kɑn/
o ngắn
tact
/tækt/
a ngắn
Nghĩa
liên lạc, tiếp xúc
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kɑn/(constant) + tact=/tækt/(tact)
Ví dụ
Please keep in contact with your teacher.
Hãy giữ liên lạc với giáo viên của bạn.