consult
/kənˈsʌlt/
Âm tiết con·sult
Trọng âm con-SULT
Phân tích Phonics
con
/kən/
schwa
sult
/sʌlt/
u ngắn
Nghĩa
tham khảo, tư vấn
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kən/(control) + sult=/sʌlt/(insult)
Ví dụ
You should consult a doctor before taking this medicine.
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc này.