constituency

/kənˈstɪtʃuːənsi/
Âm tiết con·sti·tu·en·cy
Trọng âm con-STIT-u-en-cy

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
sti
/stɪ/
i ngắn
tu
/tʃuː/
âm ture
en
/ən/
schwa
cy
/si/
c mềm

Nghĩa

đơn vị bầu cử; khu vực cử tri

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(control) + sti=/stɪ/(still) + tu=/tʃuː/(tune) + en=/ən/(taken) + cy=/si/(policy)

Ví dụ

She represents a large rural constituency.

Cô ấy đại diện cho một khu vực bầu cử nông thôn rộng lớn.