constant
/ˈkɑːnstənt/
Âm tiết con·stant
Trọng âm CON-stant
Phân tích Phonics
con
/kɑn/
o ngắn
stant
/stənt/
schwa
Nghĩa
liên tục; không thay đổi
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kɑn/(con) + stant=/stənt/(instant)
Ví dụ
She needs constant support from her family.
Cô ấy cần sự hỗ trợ liên tục từ gia đình.