conspiracy
/kənˈspɪrəsi/
Âm tiết con·spir·a·cy
Trọng âm con-SPIR-a-cy
Phân tích Phonics
con
/kən/
schwa
spir
/spɪr/
i ngắn
a
/ə/
schwa
cy
/si/
c mềm
Nghĩa
âm mưu, sự thông đồng
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kən/(control) + spir=/spɪr/(spirit) + a=/ə/(about) + cy=/si/(city)
Ví dụ
The journalist investigated a political conspiracy.
Nhà báo đã điều tra một âm mưu chính trị.