conspicuous

/kənˈspɪkjuəs/
Âm tiết con·spic·u·ous
Trọng âm con-SPIC-u-ous

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
spic
/spɪk/
i ngắn
u
/ju/
âm j
ous
/əs/
schwa

Nghĩa

dễ thấy, nổi bật

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(control) + spic=/spɪk/(spicy) + u=/ju/(use) + ous=/əs/(famous)

Ví dụ

She wore a conspicuous red coat in the crowd.

Cô ấy mặc một chiếc áo khoác đỏ rất nổi bật trong đám đông.