console

/ˈkɑn.soʊl/
Âm tiết con·sole
Trọng âm CON-sole

Phân tích Phonics

con
/kɑn/
o ngắn
sole
/soʊl/
o dài

Nghĩa

bảng điều khiển; máy chơi game

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kɑn/(con) + sole=/soʊl/(sole)

Ví dụ

He bought a new game console last week.

Anh ấy đã mua một máy chơi game mới vào tuần trước.